0909270078
0909270078
Tài liệu đính kèm:
Brochure- Chiều rộng phương tiện tối đa 1,63m
- Hộp mực 1 lít
- Cuộn tối đa 55 kg (121 lb)
- Tốc độ lên đến 31 m²/giờ (334 ft²/giờ) ngoài trời
- Bảo hành: 12 tháng
Máy in HP Latex 700 với khổ in tối đa lên đến 1.63m cho hiệu suất làm việc vượt trội, rất phù hợp với doanh nghiệp quảng cáo Việt Nam. Sản phẩm đáp ứng mọi nhu cầu in ấn trong và ngoài trời một cách tối ưu nhất.
KHÁM PHÁ DÒNG MÁY IN CAO CẤP HP LATEX 700

.jpg)
Một số ưu điểm của HP Latex 700/700W.
Tốc độ in vượt trội lên đến 334 ft²/hr cho bản in ngoài trời, 226 ft²/hr cho bản in trong nhà.
Quản lý các quá trình in thực tế mọi lúc, mọi nơi với công cụ HP PrintOS, từ xa vẫn có thể giám sát quá trình máy hoạt động.
Tận hưởng khả năng lên vật liệu nhanh và dễ dàng với trục cho cuộn vật liệu lên đến 121 lb (55kg).
![]() |
Màu trắng tinh khiết nhất. Mở rộng danh mục của bạn sang các công việc có lợi nhuận cao với màu trắng tinh khiết nhất mà không phức tạp.
quá trình làm sạch thủ công. |
![]() |
In lại nhanh. Nhanh chóng xử lý yêu cầu in lại và lệnh in có nhiều bản sao với bảng điều khiển 8 inch thông minh ở phía trước, có thể lưu trữ tối đa 100 lệnh in. |
![]() |
Chất liệu đa dạng. Hỗ trợ nhiều chất liệu hơn: gồm cả chất liệu thân thiện với môi trường nhờ nhiệt độ sấy thấp hơn.
các lát nhờ hệ thống quạt duy trì nhiệt độ đồng đều trong vùng in. |
![]() |
Dễ dàng nạp chất liệu. Tận hưởng khả năng nạp không cần trục chính và tiếp cận chất liệu nhanh chóng, dễ dàng với mô-đun sấy có thể nâng lên cho các cuộn với khối lượng tối đa 121 lb (55 kg). |
![]() |
Màu sắc rực rỡ ngay tức thì. Mực HP Latex, với khả năng nạp bột màu cao hơn, mang
|
![]() |
Năng suất cao hơn tới 50% Năng suất cao với tốc độ tối đa 388 ft2/giờ (36 m2/giờ) ở ngoài |

CÙNG TRẢI NGHIỆM TÌM HIỂU VỀ CÁC CHỨC NĂNG BỘ PHẬN CỦA MÁY NGAY DƯỚI ĐÂY
Tham khảo thêm các dòng máy in HP Latex tại: LINK NÀY
|
Thông số kỹ thuật |
||
|
Model |
HP Latex 700 |
HP Latex 700W |
|
Tốc độ in |
105 m²/hr - Tốc độ nhanh nhất (1-pass) 31 m²/hr - Tốc độ cao (4-pass) 21 m²/hr - Tốc độ sản xuất (6-pass) 17 m²/hr - Sản phẩm chất lượng, các loại vải và Backlit (8-pass) 16 m²/hr - Tốc độ ổn định(12-pass) 12 m²/hr - Tốc độ ổn định cho Backlits và loại vải (14-pass)
|
105 m²/hr - Tốc độ nhanh nhất (1-pass) 31 m²/hr - Tốc độ cao (4-pass) 21 m²/hr - Tốc độ sản xuất (6-pass) 17 m²/hr - Sản phẩm chất lượng, các loại vải và Backlit (8-pass) 16 m²/hr - Tốc độ ổn định(12-pass) 12 m²/hr - Tốc độ ổn định cho Backlits và loại vải (14-pass) 17 m²/hr - Có điểm trắng (60%) 9 m²/hr - Lớp phủ có trắng (60%) 3 m²/hr - Nền trắng(100%) 2 m²/hr - 3 lớp ngày và đêm(160%)1 |
|
Độ phân giải |
Lên tới 1200 x 1200 dpi |
Lên tới 1200 x 1200 dpi |
|
Loại mực in |
Mực HP Latex gốc nước |
Mực HP Latex gốc nước |
|
Hộp mực in |
8 hộp (Black, cyan, light cyan, light magenta, magenta, yellow , HP Latex Optimizer, HP Latex Overcoat) (Đen, xanh, light đỏ, light xanh, đỏ, vàng, trắng, optimazer, overcoat) |
9 hộp (Black, cyan, light cyan, light magenta, magenta, yellow, white, HP Latex Optimizer, HP Latex Overcoat) (Đen, xanh, light đỏ, light xanh, đỏ, vàng, trắng, optimazer, overcoat) |
|
Dung tích hộp mực |
1 L |
1 L |
|
Đầu in |
8 đầu (2 cyan/black, 2 magenta/yellow, 2 light cyan/light magenta, 1 HP Latex Optimizer, 1 HP Latex Overcoat) |
10 đầu (2 cyan/black, 2 magenta/yellow, 2 light cyan/light magenta, 2 white, 1 HP Latex Optimizer, 1 HP Latex Overcoat)
|
|
Khả năng in lặp lại |
≤ 1.5 dE20002 |
≤ 1.5 dE20002 |
|
Điều khiển |
Cuộn nạp vật liệu, cuộn tiếp nhận, con lăn gạt, máy cắt ngang tự động (cho decal, banner và canvas, chất liệu từgiấy và phim) |
Cuộn nạp vật liệu, cuộn tiếp nhận, con lăn gạt, máy cắt ngang tự động (cho decal, banner và canvas, chất liệu từgiấy và phim) |
|
Loại chất liệu |
Banner, decal có keo dính, phim, các loại vải, giấy, vải dán tường, canvas, sợi vải tổng hợp, lưới, vải dệt Kích thước cuộn 457mm đến 1625mm cuộn (cuộn từ 580mm đến 1625mm có hỗ trợ đầy đủ) |
Banner, decal có keo dính, phim, các loại vải, giấy, vải dán tường, canvas, sợi vải tổng hợp, lưới, vải dệt Kích thước cuộn 254mm đến 1625mm cuộn (cuộn từ 580mm đến 1625mm có hỗ trợ đầy đủ) |
|
Trọng lượng vật liệu |
55 kg |
55 kg |
|
Đường kính cuộn |
250 mm |
250 mm |
|
Độ dày vật liệu |
Lên đến 19.7mm |
Lên đến 19.7mm |
|
Giao diện |
Gigabit Ethernet (1000Base-T) |
Gigabit Ethernet (1000Base-T) |
|
Kích thước & trọng lượng (máy in) |
2583 x 852 x 1402 mm / 261Kg |
2583 x 852 x 1402 mm / 267Kg |
|
Kích thước & trọng lượng (thùng máy) |
2800 x 1130 x 1270 mm / 362Kg |
2800 x 1130 x 1270 mm / 368Kg |
|
Khu vực vận hành |
2793 x 2100 mm |
2793 x 2100 mm |
|
Nhiệt độ vận hành |
15 đến 30ºC |
15 đến 30ºC |
|
Độ ẩm vận hành |
20 đến 80% RH |
20 đến 80% RH |
|
Điện năng tiêu thụ |
1.5-2.6 kW (5 kW cao nhất) (khi in), 95 W (khởi động) |
1.5-2.6 kW (5 kW cao nhất) (khi in), 95 W (khởi động) |
|
Nguồn điện |
200-240 V (±10%) |
200-240 V (±10%) |
.png)